FK Usce Novi Beograd
Serbia
FK Usce Novi Beograd Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Usce Novi Beograd ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
FK Usce Novi Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd không ghi được bàn trong 42% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
FK Usce Novi Beograd để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
FK Usce Novi Beograd đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Usce Novi Beograd đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với FK Usce Novi Beograd tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với FK Usce Novi Beograd tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
FK Usce Novi Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Usce Novi Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
FK Usce Novi Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Usce Novi Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Usce Novi Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Usce Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Usce Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Usce Novi Beograd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Usce Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Usce Novi Beograd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
FK Usce Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Usce Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Usce Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Usce Novi Beograd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FK Usce Novi Beograd Bàn
| # | Hình thức AFC Champions League 2019, Qualification | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 17 | 8 | 14 | 53:39 | 14 | 59 | |
| 2 | 39 | 16 | 14 | 9 | 44:33 | 11 | 58 | |
| 3 | 39 | 14 | 12 | 13 | 43:40 | 3 | 54 | |
| 4 | 39 | 14 | 10 | 15 | 41:38 | 3 | 52 | |
| 5 | 39 | 12 | 13 | 14 | 47:52 | -5 | 49 | |
| 6 | 39 | 10 | 13 | 16 | 38:56 | -18 | 43 | |
| 7 | 39 | 10 | 10 | 19 | 41:58 | -17 | 40 | |
| 8 | 39 | 8 | 13 | 18 | 39:60 | -21 | 37 | |
| 9 | 39 | 9 | 8 | 22 | 40:56 | -16 | 35 | |
| 10 | 39 | 6 | 11 | 22 | 31:60 | -29 | 29 |
- Relegation
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round